order fagales

order fagales

A botanist examines a branch from an order fagales tree in a forest.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ Cử (Fagales) – một bộ thực vật hai mầm, bao gồm các loại cây thân gỗ thuộc phân lớp Hamamelidae. Bộ này chủ yếu gồm các cây rụng hoặc cây thường xanh, hoa đơn tính quả dạng hạch hoặc quả kiên.

dụ sử dụng
  • (Bộ Cử bao gồm các loại cây rừng quan trọng như sồi dẻ gai.)
  • (Nhiều loài trong bộ Cử sản xuất các loại hạt ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Order Fagales một bộ thực vật phạm vi rộng, thường được nghiên cứu trong lĩnh vực thực vật học phân loại sinh thái học rừng.
  • (Việc phân loại bộ Cử đã được sửa đổi dựa trên phát sinh loài phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Fagaceae (n): Họ Cửmột họ chính trong bộ Fagales, bao gồm các cây sồi, dẻ, dẻ gai.
  • Fagales (adj): thuộc bộ Cửdùng để mô tả các đặc điểm liên quan đến bộ này.
Từ đồng nghĩa
  • Beech order: bộ Cử (tên thông dụng trong tiếng Anh, dựa trên một loài đại diện dẻ gai).
  • Hamamelidae order: bộ thuộc phân lớp Hamamelidae (chỉ bộ Cử trong phân loại cổ điển).
Các cụm từ liên quan
  • Order Fagales classification: sự phân loại bộ Cử.
    • The order Fagales classification has been updated several times. (Sự phân loại bộ Cử đã được cập nhật nhiều lần.)
  • Fagales species diversity: đa dạng loài trong bộ Cử.
    • Tropical regions show high Fagales species diversity. (Các vùng nhiệt đới thể hiện sự đa dạng loài cao trong bộ Cử.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Từ gần giống